bán rao
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra rao, rao bán hàng hóa: Hành động của người bán hàng dùng lời nói to, rõ để công khai giới thiệu, chào mời sản phẩm của mình cho nhiều người cùng nghe thấy, nhằm mục đích bán hàng.
- Tung hô, tán dương một cách ồn ào, phô trương (thường với ý mỉa mai, châm biếm): Dùng để chỉ việc quảng cáo, tuyên truyền cho một ý tưởng, chính sách, hay lời hứa nào đó một cách rầm rộ, khoa trương, thường là để che đậy bản chất không thật hoặc kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa rao bán hàng):
- Người bán hàng rong bán rao những món đồ chơi trẻ em khắp các con phố.
- Tiếng bán rao "Ai bánh mì nóng đây!" vang lên mỗi sáng sớm.
Động từ (nghĩa tuyên truyền, tung hô):
- Họ chỉ biết bán rao những khẩu hiệu suông mà không có hành động thực tế.
- Chế độ ấy luôn bán rao hình ảnh về một xã hội thịnh vượng giả tạo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bán rao dân chủ/ tự do/...": Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội để chỉ việc tuyên truyền, quảng bá cho các giá trị, khái niệm một cách hình thức, sáo rỗng, không đi kèm với thực chất.
- Đó chỉ là thứ dân chủ được bán rao để đánh bóng tên tuổi.
Biến thể và từ gần giống
- Rao (động từ): Nói to lên để cho nhiều người biết (thường là rao hàng, rao tin).
- Rao bán (động từ): Đồng nghĩa với "bán rao", nhấn mạnh hành động rao để bán.
- Rao giảng (động từ): Rao truyền, thuyết giảng (thường về đạo lý, giáo lý).
Từ đồng nghĩa
- Rao hàng: Rao để bán hàng.
- Rêu rao: Loan truyền tin tức (thường mang nghĩa tiêu cực, không chính xác).
- Tung hô: Reo hò, ca ngợi nhiệt liệt (thường trong đám đông).
- Quảng cáo: Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ để khuyến khích mua hàng (mang tính chuyên nghiệp, trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: Giữ kín, không cho ai biết.
- Im lặng: Không nói gì, không công khai.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bán rao" thường mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Khi dùng với nghĩa thứ hai (tung hô, tuyên truyền), nó thường mang hàm ý chê bai, mỉa mai về tính chất phô trương, giả tạo hoặc thiếu thực chất của đối tượng được nói đến.